Từ vựng

突く (つく, tsuku) nghĩa là gì?

突く (つく, tsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là đâm, chọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつく
Romajitsuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuku

đâm, chọc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đâm, chọc, châmto prick; to stab
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ chọc, thúc, đẩy, huých, đánh vàoto poke; to prod; to push
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ chống (gậy), chống người lên, tì tay xuống (sàn)to use (a cane); to prop oneself up with; to press against (the floor, etc.)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ tấn công, đánh vào (chỗ yếu, sơ hở)to attack
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ bất chấp, xông pha (mưa gió)to brave (the rain, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi chọc cây gậy xuống mặt đất.

  • Anh ấy lấy ngón tay chọc vào vai tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.