Từ vựng

ボール (booru) nghĩa là gì?

ボール trong tiếng Nhật nghĩa là quả bóng; bát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcボール
Romajibooru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ボール
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbooru

quả bóng; bát

Genki 22Genki
  1. 1danh từ quả bóngball
  2. 2danh từ (bóng chày) bóng hỏng — quả ném ra ngoài vùng đánhball (pitch delivered outside the strike zone)

Câu ví dụ

  • Con chó đang đuổi theo quả bóng.

  • Bọn trẻ ném bóng ở công viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.