Từ vựng
ガイドブック (gaidobukku) nghĩa là gì?
ガイドブック trong tiếng Nhật nghĩa là sách hướng dẫn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ガイドブック |
|---|
| Romaji | gaidobukku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaidobukku
sách hướng dẫn
- 1danh từ guidebook
Câu ví dụ
旅行前にガイドブックを読んだ。
Trước chuyến đi tôi đã đọc sách hướng dẫn.
このガイドブックは分かりやすい。
Cuốn sách hướng dẫn này dễ hiểu.