Từ vựng

ガイドブック (gaidobukku) nghĩa là gì?

ガイドブック trong tiếng Nhật nghĩa là sách hướng dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcガイドブック
Romajigaidobukku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ガイドブック
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaidobukku

sách hướng dẫn

  1. 1danh từ guidebook

Câu ví dụ

  • Trước chuyến đi tôi đã đọc sách hướng dẫn.

  • Cuốn sách hướng dẫn này dễ hiểu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.