Từ vựng

人類学 (じんるいがく, jinruigaku) nghĩa là gì?

人類学 (じんるいがく, jinruigaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân chủng học, nhân học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんるいがく
Romajijinruigaku
Từ loạidanh từ
じんるいがく
jinruigaku

nhân chủng học, nhân học

  1. 1danh từ nhân chủng học, nhân họcanthropology

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.