Từ vựng

人間関係 (にんげんかんけい, ningenkankei) nghĩa là gì?

人間関係 (にんげんかんけい, ningenkankei) trong tiếng Nhật nghĩa là mối quan hệ giữa người với người, quan hệ cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんげんかんけい
Romajiningenkankei
Từ loạidanh từ
にんげんかんけい
ningenkankei

mối quan hệ giữa người với người, quan hệ cá nhân

  1. 1danh từ mối quan hệ giữa người với người, quan hệ cá nhânhuman relations; personal relationships

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.