Từ vựng

人間的 (にんげんてき, ningenteki) nghĩa là gì?

人間的 (にんげんてき, ningenteki) trong tiếng Nhật nghĩa là đậm tính người, giàu tình cảm con người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんげんてき
Romajiningenteki
Từ loạitính từ -na
にんげんてき
ningenteki

đậm tính người, giàu tình cảm con người

  1. 1tính từ -na đậm tính người, giàu tình cảm con ngườihuman; human-like; as a person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.