Từ vựng
人気 (にんき, ninki) nghĩa là gì?
人気 (にんき, ninki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nổi tiếng, được ưa chuộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にんき |
|---|
| Romaji | ninki |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninki
sự nổi tiếng, được ưa chuộng
- 1danh từ · tính từ の sự nổi tiếng, mức được ưa chuộngpopularity; public favor
- 2danh từ tình hình (thị trường), khí sắc, không khí chungcondition (e.g. market); tone; character
Câu ví dụ
あの店のケーキは人気です。
Bánh ngọt của tiệm kia rất được ưa chuộng.
この歌手は若者に人気があります。
Ca sĩ này được giới trẻ yêu thích.