Từ vựng

人気 (にんき, ninki) nghĩa là gì?

人気 (にんき, ninki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nổi tiếng, được ưa chuộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんき
Romajininki
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
にんき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngninki

sự nổi tiếng, được ưa chuộng

  1. 1danh từ · tính từ の sự nổi tiếng, mức được ưa chuộngpopularity; public favor
  2. 2danh từ tình hình (thị trường), khí sắc, không khí chungcondition (e.g. market); tone; character

Câu ví dụ

  • Bánh ngọt của tiệm kia rất được ưa chuộng.

  • Ca sĩ này được giới trẻ yêu thích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.