Từ vựng
人工呼吸 (じんこうこきゅう, jinkoukokyuu) nghĩa là gì?
人工呼吸 (じんこうこきゅう, jinkoukokyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hô hấp nhân tạo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんこうこきゅう |
|---|
| Romaji | jinkoukokyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
人工呼吸じんこうこきゅう
jinkoukokyuu
hô hấp nhân tạo
- 1danh từ hô hấp nhân tạoartificial respiration