Từ vựng

二枚舌 (にまいじた, nimaijita) nghĩa là gì?

二枚舌 (にまいじた, nimaijita) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ) thói hai lưỡi, sự lật lọng tiền hậu bất nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにまいじた
Romajinimaijita
Từ loạidanh từ, tính từ の
にまいじた
nimaijita

(thành ngữ) thói hai lưỡi, sự lật lọng tiền hậu bất nhất

  1. 1danh từ · tính từ の (thành ngữ) thói hai lưỡi, sự lật lọng tiền hậu bất nhấtdouble-dealing; duplicity; equivocation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.