Từ vựng
二塁手 (にるいしゅ, niruishu) nghĩa là gì?
二塁手 (にるいしゅ, niruishu) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cầu thủ trấn giữ chốt hai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にるいしゅ |
|---|
| Romaji | niruishu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
二塁手にるいしゅ
niruishu
(bóng chày) cầu thủ trấn giữ chốt hai
- 1danh từ (bóng chày) cầu thủ trấn giữ chốt haisecond baseman