Kanji

Chữ 塁 (LŨY) nghĩa là gì?

塁 đọc Hán-Việt là LŨY, nghĩa là lũy, thành lũy; gôn (bóng chày).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlũy
Âm Onルイ、ライ、スイ
Âm Kunとりで
Số nét12
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lũyÂm On ルイ、ライ、スイÂm Kun とりで
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

lũy, thành lũy; gôn (bóng chày)

Mẹo nhớ

Chồng ô ruộng 田 lên nền đất 土 đắp thành LŨY, cũng là cái GÔN trong bóng chày.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.