Từ vựng

事業 (じぎょう, jigyou) nghĩa là gì?

事業 (じぎょう, jigyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghiệp, dự án; hoạt động kinh doanh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじぎょう
Romajijigyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じぎょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjigyou

sự nghiệp, dự án; hoạt động kinh doanh

  1. 1danh từ việc kinh doanh, doanh nghiệp, hoạt động sản xuất kinh doanhbusiness; enterprise; venture
  2. 2danh từ sự nghiệp, dự án xã hội, công trình, hoạt động phục vụ(social) project; undertaking; enterprise

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã bắt đầu một sự nghiệp kinh doanh mới.

  • Chính phủ đã đầu tư vốn vào dự án này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.