Từ vựng

仕切る (しきる, shikiru) nghĩa là gì?

仕切る (しきる, shikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn chia; điều hành, quản lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしきる
Romajishikiru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しきる
N1 · ước tính theo khung JLPTshikiru

ngăn chia; điều hành, quản lý

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người điều hành buổi họp này.

  • Căn phòng được ngăn bằng tấm rèm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.