Từ vựng

事務的 (じむてき, jimuteki) nghĩa là gì?

事務的 (じむてき, jimuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc hành chính, thuộc công việc văn phòng; máy móc, khô khan, chiếu lệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじむてき
Romajijimuteki
Từ loạitính từ -na
じむてき
jimuteki

thuộc hành chính, thuộc công việc văn phòng; máy móc, khô khan, chiếu lệ

  1. 1tính từ -na thuộc hành chính, thuộc công việc văn phòng, mang tính nghiệp vụadministrative; businesslike; practical
  2. 2tính từ -na máy móc, khô khan, chiếu lệimpersonal; perfunctory; robot-like

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.