Từ vựng
予防接種 (よぼうせっしゅ, yobousesshu) nghĩa là gì?
予防接種 (よぼうせっしゅ, yobousesshu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêm chủng phòng bệnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よぼうせっしゅ |
|---|
| Romaji | yobousesshu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
予防接種よぼうせっしゅ
yobousesshu
tiêm chủng phòng bệnh
- 1danh từ tiêm chủng phòng bệnhvaccination; inoculation; immunization