Từ vựng

予定 (よてい, yotei) nghĩa là gì?

予定 (よてい, yotei) trong tiếng Nhật nghĩa là dự định, kế hoạch, lịch trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよてい
Romajiyotei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
よてい
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyotei

dự định, kế hoạch, lịch trình

GenkiGenki 15
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ plans; arrangement; schedule

Câu ví dụ

  • Tuần sau tôi dự định đi Osaka.

  • Kế hoạch ngày mai vẫn chưa quyết định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.