Từ vựng
乗り物 (のりもの, norimono) nghĩa là gì?
乗り物 (のりもの, norimono) trong tiếng Nhật nghĩa là phương tiện đi lại, xe cộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のりもの |
|---|
| Romaji | norimono |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnorimono
phương tiện đi lại, xe cộ
- 1danh từ phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyểnvehicle; conveyance; (means of) transport
- 2danh từ trò chơi có chỗ ngồi (ở hội chợ, công viên giải trí)ride (at a fair, amusement park, etc.); attraction
Câu ví dụ
この乗り物は速くて便利です。
Phương tiện này vừa nhanh vừa tiện.
子どもは乗り物が大好きです。
Trẻ con rất thích xe cộ.