Từ vựng

主役 (しゅやく, shuyaku) nghĩa là gì?

主役 (しゅやく, shuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vai chính, nhân vật chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅやく
Romajishuyaku
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しゅやく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuyaku

vai chính, nhân vật chính

  1. 1danh từ · tính từ の leading part; leading actor; leading actress

Câu ví dụ

  • Cô ấy là vai chính của vở kịch lần này.

  • Một diễn viên trẻ đã được chọn làm nhân vật chính.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.