Từ vựng

丸 (まる, maru) nghĩa là gì?

丸 (まる, maru) trong tiếng Nhật nghĩa là hình tròn; dấu tròn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまる
Romajimaru
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaru

hình tròn; dấu tròn

  1. 1danh từ vòng tròn, dấu tròn (dấu ghi câu đúng)circle
  2. 2danh từ · tiền tố trọn, nguyên, đủ cả (丸一年: trọn một năm)entirety; whole; full
  3. 3danh từ (lóng) tiền, xiềnmoney; dough; moola
  4. 4danh từ khu vực bên trong tường thành (本丸: thành chính)enclosure inside a castle's walls
  5. 5danh từ con ba basoft-shelled turtle

Câu ví dụ

  • Tôi đã vẽ một vòng tròn to lên bảng.

  • Hãy đánh dấu tròn vào câu trả lời đúng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.