Từ vựng

眺め (ながめ, nagame) nghĩa là gì?

眺め (ながめ, nagame) trong tiếng Nhật nghĩa là quang cảnh, tầm nhìn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcながめ
Romajinagame
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ながめ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnagame

quang cảnh, tầm nhìn

  1. 1danh từ quang cảnh, tầm nhìn, cảnh sắcscene; view; prospect

Câu ví dụ

  • Phòng này có tầm nhìn rất đẹp.

  • Quang cảnh nhìn từ trên núi thật tuyệt vời.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.