Từ vựng

中腹 (ちゅうふく, chuufuku) nghĩa là gì?

中腹 (ちゅうふく, chuufuku) trong tiếng Nhật nghĩa là lưng chừng núi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうふく
Romajichuufuku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうふく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuufuku

lưng chừng núi

  1. 1danh từ halfway up (down) a mountain; mountainside

Câu ví dụ

  • Có một ngôi chùa nhỏ ở lưng chừng núi.

  • Những người leo núi nghỉ ngơi ở lưng chừng núi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.