Từ vựng

中立 (ちゅうりつ, chuuritsu) nghĩa là gì?

中立 (ちゅうりつ, chuuritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là trung lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうりつ
Romajichuuritsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうりつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuuritsu

trung lập

  1. 1danh từ neutrality

Câu ví dụ

  • Nước đó vẫn giữ trung lập ngay cả trong chiến tranh.

  • Trọng tài nên giữ lập trường trung lập.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.