Từ vựng
中立 (ちゅうりつ, chuuritsu) nghĩa là gì?
中立 (ちゅうりつ, chuuritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là trung lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうりつ |
|---|
| Romaji | chuuritsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuuritsu
trung lập
- 1danh từ neutrality
Câu ví dụ
その国は戦争中も中立を保った。
Nước đó vẫn giữ trung lập ngay cả trong chiến tranh.
審判は中立の立場を守るべきだ。
Trọng tài nên giữ lập trường trung lập.