Từ vựng

中継 (ちゅうけい, chuukei) nghĩa là gì?

中継 (ちゅうけい, chuukei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp sóng, truyền tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうけい
Romajichuukei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuukei

tiếp sóng, truyền tiếp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tiếp sóng, chuyển tiếp, nối trung gianrelay; hook-up
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (viết tắt) phát sóng trực tiếp từ hiện trườngrelay broadcasting

Câu ví dụ

  • Trạm gốc này tiếp sóng tín hiệu vô tuyến.

  • Trận đấu được truyền hình trực tiếp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.