Từ vựng

宙返り (ちゅうがえり, chuugaeri) nghĩa là gì?

宙返り (ちゅうがえり, chuugaeri) trong tiếng Nhật nghĩa là nhào lộn, vòng lượn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうがえり
Romajichuugaeri
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうがえり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuugaeri

nhào lộn, vòng lượn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ somersault; looping-the-loop

Câu ví dụ

  • Con cá heo đã nhào lộn trên không.

  • Vận động viên đã thực hiện thành công cú nhào lộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.