Từ vựng
忠告 (ちゅうこく, chuukoku) nghĩa là gì?
忠告 (ちゅうこく, chuukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lời khuyên, cảnh báo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゅうこく |
|---|
| Romaji | chuukoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuukoku
lời khuyên, cảnh báo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ advice; warning
Câu ví dụ
先輩の忠告を素直に聞いた。
Tôi đã ngoan ngoãn nghe theo lời khuyên của tiền bối.
医者から酒を控えるよう忠告された。
Tôi đã được bác sĩ cảnh báo nên hạn chế rượu.