Từ vựng

忠告 (ちゅうこく, chuukoku) nghĩa là gì?

忠告 (ちゅうこく, chuukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lời khuyên, cảnh báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうこく
Romajichuukoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゅうこく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchuukoku

lời khuyên, cảnh báo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ advice; warning

Câu ví dụ

  • Tôi đã ngoan ngoãn nghe theo lời khuyên của tiền bối.

  • Tôi đã được bác sĩ cảnh báo nên hạn chế rượu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.