Từ vựng

中産階級 (ちゅうさんかいきゅう, chuusankaikyuu) nghĩa là gì?

中産階級 (ちゅうさんかいきゅう, chuusankaikyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tầng lớp trung lưu, giai cấp tư sản nhỏ và vừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうさんかいきゅう
Romajichuusankaikyuu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ちゅうさんかいきゅう
chuusankaikyuu

tầng lớp trung lưu, giai cấp tư sản nhỏ và vừa

  1. 1danh từ · tính từ の tầng lớp trung lưu, giai cấp tư sản nhỏ và vừamiddle class; bourgeoisie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.