Từ vựng

中央集権 (ちゅうおうしゅうけん, chuuoushuuken) nghĩa là gì?

中央集権 (ちゅうおうしゅうけん, chuuoushuuken) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ trung ương tập quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうおうしゅうけん
Romajichuuoushuuken
Từ loạidanh từ
ちゅうおうしゅうけん
chuuoushuuken

chế độ trung ương tập quyền

  1. 1danh từ chế độ trung ương tập quyềncentralized authoritarian rule; centralised authoritarian rule

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.