Từ vựng

並べる (ならべる, naraberu) nghĩa là gì?

並べる (ならべる, naraberu) trong tiếng Nhật nghĩa là xếp, sắp thành hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならべる
Romajinaraberu
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ならべる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnaraberu

xếp, sắp thành hàng

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ xếp thành hàng, bày ra, sắp đặtto line up; to set up; to arrange in a line
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ liệt kê, kể ra từng cáito enumerate; to itemize
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ sánh ngang, ngang tài, không kém cạnhto be equal (to); to compare well (with); to be as good (as)

Câu ví dụ

  • Tôi xếp sách lên bàn.

  • Tôi bày đĩa lên bàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.