Từ vựng

なる (naru) nghĩa là gì?

なる trong tiếng Nhật nghĩa là trở thành, trở nên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなる
Romajinaru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
なる
N5 · ước tính theo khung JLPTnaru

trở thành, trở nên

GenkiGenki 10

Câu ví dụ

  • Mùa xuân đã đến rồi.

  • Anh ấy đã trở thành giáo viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.