Từ vựng

世話人 (せわにん, sewanin) nghĩa là gì?

世話人 (せわにん, sewanin) trong tiếng Nhật nghĩa là người đứng ra lo liệu, người điều phối; người làm mai mối, người đứng giữa dàn xếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせわにん
Romajisewanin
Từ loạidanh từ
せわにん
sewanin

người đứng ra lo liệu, người điều phối; người làm mai mối, người đứng giữa dàn xếp

  1. 1danh từ người đứng ra lo liệu, người điều phối, người trông coisponsor; manager; caretaker
  2. 2danh từ người làm mai mối, người đứng giữa dàn xếpgo-between; mediator; agent

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.