Từ vựng

膨れる (ふくれる, fukureru) nghĩa là gì?

膨れる (ふくれる, fukureru) trong tiếng Nhật nghĩa là phồng lên, nở ra; giận dỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくれる
Romajifukureru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふくれる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukureru

phồng lên, nở ra; giận dỗi

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ phồng lên, phình ra, trương lên, sưngto swell (out); to expand; to be inflated
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ phụng phịu, bĩu môi, dỗi, sưng sỉa mặtto get cross; to get sulky; to pout

Câu ví dụ

  • Bánh mì nướng lên phồng tròn.

  • Em trai bị mắng nên phụng phịu má.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.