Từ vựng

不愉快 (ふゆかい, fuyukai) nghĩa là gì?

不愉快 (ふゆかい, fuyukai) trong tiếng Nhật nghĩa là khó chịu, bực mình, không thoải mái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふゆかい
Romajifuyukai
Từ loạitính từ -na, danh từ
ふゆかい
fuyukai

khó chịu, bực mình, không thoải mái

  1. 1tính từ -na · danh từ khó chịu, bực mình, không thoải máiunpleasant; disagreeable; displeasing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.