Từ vựng

不安定 (ふあんてい, fuantei) nghĩa là gì?

不安定 (ふあんてい, fuantei) trong tiếng Nhật nghĩa là không ổn định, bấp bênh, thiếu vững chắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふあんてい
Romajifuantei
Từ loạitính từ -na, danh từ
ふあんてい
fuantei

không ổn định, bấp bênh, thiếu vững chắc

  1. 1tính từ -na · danh từ không ổn định, bấp bênh, thiếu vững chắcinstability; insecurity; crankiness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.