Từ vựng
不安定 (ふあんてい, fuantei) nghĩa là gì?
不安定 (ふあんてい, fuantei) trong tiếng Nhật nghĩa là không ổn định, bấp bênh, thiếu vững chắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふあんてい |
|---|
| Romaji | fuantei |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
不安定ふあんてい
fuantei
không ổn định, bấp bênh, thiếu vững chắc
- 1tính từ -na · danh từ không ổn định, bấp bênh, thiếu vững chắcinstability; insecurity; crankiness