Từ vựng
不在者投票 (ふざいしゃとうひょう, fuzaishatouhyou) nghĩa là gì?
不在者投票 (ふざいしゃとうひょう, fuzaishatouhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ phiếu vắng mặt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふざいしゃとうひょう |
|---|
| Romaji | fuzaishatouhyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
不在者投票ふざいしゃとうひょう
fuzaishatouhyou
bỏ phiếu vắng mặt
- 1danh từ bỏ phiếu vắng mặtabsentee ballot; absentee voting