Từ vựng
不合格 (ふごうかく, fugoukaku) nghĩa là gì?
不合格 (ふごうかく, fugoukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thi trượt, việc không đạt tiêu chuẩn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふごうかく |
|---|
| Romaji | fugoukaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
不合格ふごうかく
fugoukaku
sự thi trượt, việc không đạt tiêu chuẩn
- 1danh từ sự thi trượt, việc không đạt tiêu chuẩn(examination) failure; rejection; disqualification