Từ vựng

ぶかぶか (bukabuka) nghĩa là gì?

ぶかぶか trong tiếng Nhật nghĩa là rộng thùng thình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶかぶか
Romajibukabuka
Từ loạitính từ の, tính từ -na, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶかぶか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbukabuka

rộng thùng thình

  1. 1tính từ の · tính từ -na · trạng từ (tượng hình) rộng thùng thình, lụng thụng (quần áo)too large (clothing); baggy; loose-fitting
  2. 2tính từ の · tính từ -na · trạng từ (tượng hình) phồng lên, vênh, phình rabulging; warping
  3. 3trạng từ · động từ (+する) (tượng thanh) tí toe, tò te (tiếng kèn)parp; toot; blast

Câu ví dụ

  • Giày của anh trai rộng quá nên khó đi.

  • Cái quần này rộng thùng thình như sắp tuột.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.