Từ vựng
不可分 (ふかぶん, fukabun) nghĩa là gì?
不可分 (ふかぶん, fukabun) trong tiếng Nhật nghĩa là không thể tách rời, bất khả phân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふかぶん |
|---|
| Romaji | fukabun |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
不可分ふかぶん
fukabun
không thể tách rời, bất khả phân
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ không thể tách rời, bất khả phâninseparable; indivisible; undetachable