Từ vựng

ぶらぶら (burabura) nghĩa là gì?

ぶらぶら trong tiếng Nhật nghĩa là đung đưa; đi dạo, nhàn rỗi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶらぶら
Romajiburabura
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶらぶら
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngburabura

đung đưa; đi dạo, nhàn rỗi

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đung đưa, lủng lẳng, lắc lưdangling; swaying; swinging
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) đi dạo tà tà, lang thang, dạo lòng vòng(walking) leisurely; aimlessly; strolling
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) ăn không ngồi rồi, nhởn nhơ vô công rồi nghềidly; lazily; leisurely

Câu ví dụ

  • Ngày nghỉ tôi đi dạo lang thang trong phố.

  • Tôi ngồi vừa đung đưa chân.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.