Từ vựng

不偏不党 (ふへんふとう, fuhenfutou) nghĩa là gì?

不偏不党 (ふへんふとう, fuhenfutou) trong tiếng Nhật nghĩa là (thành ngữ bốn chữ) trung lập khách quan, không thiên vị phe phái nào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふへんふとう
Romajifuhenfutou
Từ loạidanh từ, tính từ の
ふへんふとう
fuhenfutou

(thành ngữ bốn chữ) trung lập khách quan, không thiên vị phe phái nào

  1. 1danh từ · tính từ の (thành ngữ bốn chữ) trung lập khách quan, không thiên vị phe phái nàoimpartiality; neutrality; independence

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.