Từ vựng
不信任 (ふしんにん, fushinnin) nghĩa là gì?
不信任 (ふしんにん, fushinnin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bất tín nhiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふしんにん |
|---|
| Romaji | fushinnin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
不信任ふしんにん
fushinnin
sự bất tín nhiệm
- 1danh từ sự bất tín nhiệmnon-confidence; lack of confidence