Từ vựng
下調べ (したしらべ, shitashirabe) nghĩa là gì?
下調べ (したしらべ, shitashirabe) trong tiếng Nhật nghĩa là khảo sát sơ bộ, chuẩn bị trước.
| Cách đọc | したしらべ |
|---|---|
| Romaji | shitashirabe |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
下調べしたしらべ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitashirabe
khảo sát sơ bộ, chuẩn bị trước
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự điều tra sơ bộ, tìm hiểu trướcpreliminary investigation; preliminary inquiry
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chuẩn bị bài trước khi tới lớppreparation (for a class); going over one's lessons (in advance); studying ahead
Câu ví dụ
旅行前にしっかり下調べをした。
Tôi đã tìm hiểu kỹ trước chuyến đi.
発表の下調べに時間がかかった。
Việc chuẩn bị tìm hiểu trước cho buổi thuyết trình tốn nhiều thời gian.