Từ vựng

親しむ (したしむ, shitashimu) nghĩa là gì?

親しむ (したしむ, shitashimu) trong tiếng Nhật nghĩa là thân quen, gần gũi, kết thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたしむ
Romajishitashimu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
したしむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitashimu

thân quen, gần gũi, kết thân

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be intimate with; to befriend

Câu ví dụ

  • Việc gần gũi với thiên nhiên rất quan trọng.

  • Từ nhỏ tôi đã thân thiết với sách vở.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.