Từ vựng

下水 (げすい, gesui) nghĩa là gì?

下水 (げすい, gesui) trong tiếng Nhật nghĩa là nước thải; cống thoát nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげすい
Romajigesui
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
げすい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggesui

nước thải; cống thoát nước

  1. 1danh từ cống rãnh, hệ thống thoát nướcdrainage; ditch; gutter
  2. 2danh từ nước thảisewage; black water

Câu ví dụ

  • Con sông này bị nước thải làm bẩn.

  • Cống thoát nước ở bếp bị tắc mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.