Từ vựng
下水 (げすい, gesui) nghĩa là gì?
下水 (げすい, gesui) trong tiếng Nhật nghĩa là nước thải; cống thoát nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げすい |
|---|
| Romaji | gesui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggesui
nước thải; cống thoát nước
- 1danh từ cống rãnh, hệ thống thoát nướcdrainage; ditch; gutter
- 2danh từ nước thảisewage; black water
Câu ví dụ
この川は下水で汚れています。
Con sông này bị nước thải làm bẩn.
台所の下水が詰まってしまった。
Cống thoát nước ở bếp bị tắc mất rồi.