Từ vựng

下り (くだり, kudari) nghĩa là gì?

下り (くだり, kudari) trong tiếng Nhật nghĩa là chiều xuống; chuyến đi xa Tokyo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくだり
Romajikudari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くだり
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkudari

chiều xuống; chuyến đi xa Tokyo

  1. 1danh từ tàu chiều đi (chạy về phía cuối tuyến)down-train; train heading toward the ending point of its route
  2. 2danh từ · tính từ の dốc xuống, đường đổ dốcdown-slope; downward going
  3. 3tính từ の · danh từ chiều đi, hướng rời trung tâm (nhất là rời Tokyo)downbound (esp. away from Tokyo)
  4. 4danh từ · tiền tố xuôi dòng, xuống dốcdownstream; downhill

Câu ví dụ

  • Con dốc này đoạn xuống rất dốc.

  • Tôi đã lên chuyến tàu chiều đi xuống.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.