Từ vựng
下る (くだる, kudaru) nghĩa là gì?
下る (くだる, kudaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đi xuống, hạ xuống.
| Cách đọc | くだる |
|---|---|
| Romaji | kudaru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
下るくだる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkudaru
đi xuống, hạ xuống
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đi xuống, xuống dốc, từ trên xuốngto descend; to go down; to come down
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ được ban xuống, được đưa xuống (mệnh lệnh, phán quyết)to be handed down (of an order, judgment, etc.)
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ (thời gian) trôi qua, về sau nàyto pass (of time)
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ đầu hàng, quy hàngto surrender; to capitulate
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ thua kém, dưới mức, ít hơnto be less than; to be inferior to
Câu ví dụ
山を下るのは楽です。
Đi xuống núi thì nhẹ nhàng.
川に沿って坂を下ります。
Tôi đi xuống dốc dọc theo con sông.