Từ vựng
上 (かみ, kami) nghĩa là gì?
上 (かみ, kami) trong tiếng Nhật nghĩa là phần trên, phía trên; bề trên.
| Cách đọc | かみ |
|---|---|
| Romaji | kami |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
上かみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkami
phần trên, phía trên; bề trên
- 1danh từ thượng nguồn (sông), khúc trênupper reaches (of a river); upper stream
- 2danh từ phía trên, phần trên, nửa trên (cơ thể)top; upper part; upper half (of the body)
- 3danh từ thuở xưa, thời xa xưalong ago
- 4danh từ lúc đầu, phần đầubeginning; first
- 5danh từ (kính ngữ) bậc bề trên, người quyền cao (như thiên hoàng)person of high rank (e.g. the emperor)
Câu ví dụ
川上から水が流れてきます。
Nước chảy đến từ phía thượng nguồn.
川上に小さな村があります。
Ở thượng nguồn sông có một ngôi làng nhỏ.