Từ vựng

上回る (うわまわる, uwamawaru) nghĩa là gì?

上回る (うわまわる, uwamawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt quá, cao hơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうわまわる
Romajiuwamawaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うわまわる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguwamawaru

vượt quá, cao hơn

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to exceed (esp. figures: profits, unemployment rate, etc.); to surpass; to be more than

Câu ví dụ

  • Lợi nhuận năm nay đã vượt quá dự đoán.

  • Số người tham gia đã vượt quá số lượng quy định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.