Từ vựng
上回る (うわまわる, uwamawaru) nghĩa là gì?
上回る (うわまわる, uwamawaru) trong tiếng Nhật nghĩa là vượt quá, cao hơn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うわまわる |
|---|
| Romaji | uwamawaru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguwamawaru
vượt quá, cao hơn
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to exceed (esp. figures: profits, unemployment rate, etc.); to surpass; to be more than
Câu ví dụ
今年の利益は予想を上回った。
Lợi nhuận năm nay đã vượt quá dự đoán.
参加者の数が定員を上回った。
Số người tham gia đã vượt quá số lượng quy định.