Từ vựng

上半期 (かみはんき, kamihanki) nghĩa là gì?

上半期 (かみはんき, kamihanki) trong tiếng Nhật nghĩa là nửa đầu năm, nửa đầu năm tài chính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかみはんき
Romajikamihanki
Từ loạidanh từ
かみはんき
kamihanki

nửa đầu năm, nửa đầu năm tài chính

  1. 1danh từ nửa đầu năm, nửa đầu năm tài chínhfirst half of the year; first half of the fiscal year

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.