Từ vựng
上演 (じょうえん, jouen) nghĩa là gì?
上演 (じょうえん, jouen) trong tiếng Nhật nghĩa là công diễn, dàn dựng sân khấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうえん |
|---|
| Romaji | jouen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouen
công diễn, dàn dựng sân khấu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ performance (of a play, opera, etc.); staging; presentation
Câu ví dụ
新しい劇が来月上演される。
Vở kịch mới sẽ được công diễn vào tháng sau.
その舞台は連日上演されている。
Vở diễn đó được công diễn liên tục hằng ngày.