Từ vựng

上演 (じょうえん, jouen) nghĩa là gì?

上演 (じょうえん, jouen) trong tiếng Nhật nghĩa là công diễn, dàn dựng sân khấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうえん
Romajijouen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じょうえん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjouen

công diễn, dàn dựng sân khấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ performance (of a play, opera, etc.); staging; presentation

Câu ví dụ

  • Vở kịch mới sẽ được công diễn vào tháng sau.

  • Vở diễn đó được công diễn liên tục hằng ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.