Từ vựng

準じる (じゅんじる, junjiru) nghĩa là gì?

準じる (じゅんじる, junjiru) trong tiếng Nhật nghĩa là tuân theo, chiếu theo, áp dụng tương ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅんじる
Romajijunjiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
じゅんじる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjunjiru

tuân theo, chiếu theo, áp dụng tương ứng

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ làm theo, tuân theo (quy định, tiền lệ), áp dụng tương ứngto follow (a rule, precedent, etc.); to conform to (the law, standards, etc.); to be based on
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ tương ứng theo tỉ lệ vớito be proportionate to
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ tương đương với, được xử lý như (trường hợp kia)to correspond to; to be equivalent to; to be treated in the same way as

Câu ví dụ

  • Hợp đồng được soạn thảo theo tiền lệ trước đó.

  • Ngay cả nhân viên mới cũng được đãi ngộ tương đương nhân viên chính thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.